Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
element 104


noun
a radioactive transuranic element which has been synthesized
Syn:
rutherfordium, Rf, unnilquadium, Unq, atomic number 104
Hypernyms:
chemical element, element


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.